Textdeckung
Nghĩa tiếng Việt: độ khớp lời thoại lồng tiếng
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstˌdɛkʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Textdeckung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Textdeckung | |
| Akkusativ | Textdeckung | |
| Dativ | Textdeckung | |
| Genitiv | Textdeckung |
Ví dụ
- Solche Auswertungen braucht man einerseits zur Erstellung von Wortschatzminima, das Anwachsen der »Textdeckung«, die mit einer gegebenen Anzahl von x häufigsten Wörtern erreicht wird, wird von der Quantitativen Linguistik jedoch auch als eigene Fragestellung untersucht und weist eine charakteristische Kurve auf. — Những đánh giá như vậy, một mặt, cần thiết để xây dựng các mức tối thiểu vốn từ; nhưng sự gia tăng của “độ phủ văn bản” mà đạt được bằng một số lượng x từ thường gặp nhất nhất định cũng được ngôn ngữ học định lượng khảo sát như một vấn đề riêng và có một đường cong đặc trưng.
- KUML und KUMV geben die Textdeckung der laufenden beziehungsweise der verschiedenen Wörter wieder. — KUML và KUMV phản ánh độ phủ văn bản của các từ đang chạy, tương ứng của các từ khác nhau.
- Mit den 1000 Wörtern des Grundwortschatzes lassen sich mindestens 80% Textdeckung erreichen. — Với 1000 từ của vốn từ cơ bản, có thể đạt ít nhất 80% độ phủ văn bản.
Nghĩa khác
- Menge der Wörter eines Textes, die man kennt, wenn man einen bestimmten Wortschatz beherrscht