Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tewet

Nghĩa tiếng Việt: sự ồn ào, nhặng xị

Phát âm (IPA): [tɛˈveːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Tewet

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTewet
AkkusativTewet
DativTewet
GenitivTewet

Ví dụ

Nghĩa khác