Teuerungsindex
Nghĩa tiếng Việt: chỉ số lạm phát
danh từ · trình độ C1
Giống: der Teuerungsindex
Ví dụ
- Der Teuerungsindex dient als Maßstab für die jährliche Rentenanpassung. — Chỉ số trượt giá đóng vai trò là thước đo cho việc điều chỉnh lương hưu hàng năm.
Nghĩa khác
- chỉ số giá tiêu dùng
- chỉ số tăng giá
- chỉ số chi phí sinh hoạt
- chỉ số giá