Tetragon
Nghĩa tiếng Việt: tứ giác
Phát âm (IPA): [tetʁaˈɡoːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tetragon
Số nhiều: die Tetragone
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tetragon | Tetragone |
| Akkusativ | Tetragon | Tetragone |
| Dativ | Tetragon | Tetragonen |
| Genitiv | Tetragons | Tetragone |
Ví dụ
- Ein Tetragon ist eine geschlossene, ebene Figur mit vier Ecken, wobei es völlig egal ist, wie lang die einzelnen Seiten sind. — Hình tứ giác là một hình phẳng, khép kín có bốn góc, trong đó chiều dài của các cạnh hoàn toàn không quan trọng.
Nghĩa khác
- Fläche mit vier Ecken