Tet-Glückskarte
Nghĩa tiếng Việt: thiệp chúc Tết
Phát âm (IPA): [ˈteːˈtɡlykskaʁtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tet-Glückskarte
Số nhiều: die Tet-Glückskarten
Ví dụ
- Ich habe viele Tet-Glückskarten an meine Freunde verschickt. — Tôi đã gửi nhiều thiệp chúc Tết cho bạn bè.
- Die Tet-Glückskarten sind wunderschön gestaltet. — Những tấm thiệp chúc Tết được thiết kế rất đẹp.
Nghĩa khác
- thẻ chúc mừng năm mới
- thiệp chúc mừng năm mới
- thẻ may mắn năm mới
- bưu thiếp chúc mừng năm mới
- lời chúc năm mới