Testverbote
Nghĩa tiếng Việt: lệnh cấm kiểm tra
Phát âm (IPA): [ˈtɛstfɛɐ̯ˌboːtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Testverbote
Số nhiều: die Testverboten
Ví dụ
- Internationale Testverbote für Nuklearwaffen wurden von vielen Staaten unterzeichnet. — Các lệnh cấm thử nghiệm vũ khí hạt nhân quốc tế đã được nhiều quốc gia ký kết.
Nghĩa khác
- nghiêm cấm kiểm tra
- cấm thử nghiệm
- lệnh cấm thử nghiệm
- nghiêm cấm thử nghiệm
- cấm kiểm tra