Teststück
Nghĩa tiếng Việt: mẫu thử
danh từ · trình độ C1
Giống: das Teststück
Số nhiều: die teststücke
Ví dụ
- Der Ingenieur prüfte das Teststück sorgfältig auf mögliche Risse. — Kỹ sư đã kiểm tra mẫu thử cẩn thận để tìm các vết nứt có thể có.
Nghĩa khác
- vật thử nghiệm
- mẫu thử nghiệm
- sản phẩm thử nghiệm
- mẫu kiểm tra
- vật kiểm tra