Testspezifikation
Nghĩa tiếng Việt: đặc tả kiểm thử
Phát âm (IPA): [ˈtɛstʃpet͡sifikaˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Testspezifikation
Số nhiều: die Testspezifikationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Testspezifikation | Testspezifikationen |
| Akkusativ | Testspezifikation | Testspezifikationen |
| Dativ | Testspezifikation | Testspezifikationen |
| Genitiv | Testspezifikation | Testspezifikationen |
Ví dụ
- Wir brauchen rasch eine ausführliche Testspezifikation, die festlegt, wie die Tests ablaufen sollen. — Chúng ta cần nhanh chóng có một bản đặc tả kiểm thử chi tiết để quy định cách thức tiến hành các bài kiểm tra.
- „Am 27. Februar finden zusätzlich zwei Workshops statt, bei denen Teilnehmer Ihr Wissen in Software Testen, Testplanung, Testspezifikation und Testprotokollierung vertiefen können.“ — „Vào ngày 27 tháng 2 sẽ có thêm hai buổi hội thảo, nơi các học viên có thể đào sâu kiến thức về kiểm thử phần mềm, lập kế hoạch kiểm thử, đặc tả kiểm thử và ghi biên bản kiểm thử.“