Testprotokolle
Nghĩa tiếng Việt: biên bản kiểm tra
Phát âm (IPA): [ˈtɛstpʁotoˌkɔlə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Testprotokolle
Ví dụ
- Die Ingenieure prüfen die Testprotokolle vor der finalen Freigabe. — Các kỹ sư kiểm tra các biên bản thử nghiệm trước khi phê duyệt lần cuối.
Nghĩa khác
- biên bản thử nghiệm
- báo cáo thử nghiệm
- báo cáo kiểm tra
- tập hồ sơ kiểm tra
- bản ghi thử nghiệm