Testplan
Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch kiểm thử
Phát âm (IPA): [ˈtɛstˌplaːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Testplan
Số nhiều: die Testpläne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Testplan | Testpläne |
| Akkusativ | Testplan | Testpläne |
| Dativ | Testplänen | |
| Genitiv | Testpläne |
Ví dụ
- „Der übergreifende Testplan soll aussagekräftig und so detailliert verfasst sein, dass der Leser dieses Planes eindeutige Handlungsanweisungen ableiten kann (z. B. eindeutige Zeit- und Ressourcenangaben).“ — „Kế hoạch thử nghiệm tổng thể phải rõ ràng và chi tiết đến mức người đọc có thể rút ra các chỉ dẫn hành động cụ thể (ví dụ: thông tin rõ ràng về thời gian và nguồn lực).“
- „Die bei vollständigem Versuchsplan notwendigen 16 Experimente (2“) werden bei diesem Testplan auf 8 Experimente reduziert.“ — „16 thử nghiệm cần thiết trong kế hoạch thí nghiệm đầy đủ (2⁴) được giảm xuống còn 8 thử nghiệm trong kế hoạch thử nghiệm này.“