Testkonzept
Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch kiểm thử; khái niệm thử nghiệm
Phát âm (IPA): [ˈtɛstkɔnˌt͡sɛpt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Testkonzept
Số nhiều: die Testkonzepte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Testkonzept | Testkonzepte |
| Akkusativ | Testkonzept | Testkonzepte |
| Dativ | Testkonzept | Testkonzepten |
| Genitiv | Testkonzepte |
Ví dụ
- Die Schule erarbeitet derzeit ein neues Testkonzept für alle Klassenstufen. — Nhà trường hiện đang xây dựng một kế hoạch kiểm tra mới cho tất cả các khối lớp.