testierfähig
Nghĩa tiếng Việt: có năng lực lập di chúc
Phát âm (IPA): [tɛsˈtiːɐ̯ˌfɛːɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | testierfähiger | testierfähige |
| Akkusativ | testierfähigen | testierfähige |
| Dativ | testierfähigem | testierfähigen |
| Genitiv | testierfähigen | testierfähiger |
Ví dụ
- „Ein psychiatrisches Gutachten soll prüfen, ob der Sammler testierfähig war.“ — „Một bản giám định tâm thần nhằm kiểm tra xem nhà sưu tập có đủ năng lực lập di chúc hay không.“
Nghĩa khác
- có khả năng lập di chúc
- đủ năng lực hành vi dân sự
- đủ năng lực lập di chúc
- có năng lực để lập di chúc