Testexemplar
Nghĩa tiếng Việt: bản dùng thử
danh từ · trình độ C1
Giống: das Testexemplar
Số nhiều: die testexemplare
Ví dụ
- Der Verlag schickte mir ein kostenloses Testexemplar des Buches. — Nhà xuất bản đã gửi cho tôi một bản mẫu thử nghiệm miễn phí của cuốn sách.
Nghĩa khác
- bản mẫu
- bản thử nghiệm
- bản kiểm tra
- bản trưng bày
- bản thử