Testcharakter
Nghĩa tiếng Việt: tính chất thử nghiệm
danh từ · trình độ C1
Giống: der Testcharakter
Số nhiều: die testcharaktere
Ví dụ
- Dieses Spiel hat nur einen Testcharakter für die Mannschaft. — Trận đấu này chỉ mang tính chất thử nghiệm đối với toàn đội.
Nghĩa khác
- đặc tính thử nghiệm
- khả năng thử nghiệm
- khía cạnh thử nghiệm
- yếu tố thử nghiệm
- tính chất kiểm tra