Testaktivität
Nghĩa tiếng Việt: hoạt động kiểm thử
Phát âm (IPA): [ˈtɛstʔaktiviˌtɛːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Testaktivität
Số nhiều: die Testaktivitäten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Testaktivität | Testaktivitäten |
| Akkusativ | Testaktivität | Testaktivitäten |
| Dativ | Testaktivität | Testaktivitäten |
| Genitiv | Testaktivität | Testaktivitäten |
Ví dụ
- Vor der Veröffentlichung der Software stieg die Testaktivität stark an. — Trước khi phần mềm được phát hành, hoạt động thử nghiệm đã tăng lên mạnh mẽ.