Terrorvogel
Nghĩa tiếng Việt: chim khủng long
Phát âm (IPA): [ˈtɛʁoːɐ̯ˌfoːɡl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Terrorvogel
Số nhiều: die Terrorvögel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Terrorvogel | Terrorvögel |
| Akkusativ | Terrorvogel | Terrorvögel |
| Dativ | Terrorvogel | Terrorvögeln |
| Genitiv | Terrorvogels | Terrorvögel |
Ví dụ
- Einige Exemplare von Terrorvögeln wurden bis zu 350 Kilogramm schwer und konnten 50 Kilometer pro Stunde (km/h) schnell laufen. — Một số cá thể chim khủng bố nặng tới 350 kg và có thể chạy với tốc độ 50 km/h.
- Terrorvögel profitierten von der Abwesenheit großer, räuberischer Säugetiere. — Chim khủng bố đã hưởng lợi từ sự vắng mặt của các loài thú ăn thịt lớn có vú.
Nghĩa khác
- eine ausgestorbene Vogelart die bis vor zwei Millionen Jahren in Südamerika vorkam