terrisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc trái đất
Phát âm (IPA): [ˈtɛʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | terrischer | terrische |
| Akkusativ | terrischen | terrische |
| Dativ | terrischem | terrischen |
| Genitiv | terrischen | terrischer |
Ví dụ
- Stell doch den Fernseher leiser — oder bist Du terrisch? — Mở tivi nhỏ lại đi — hay là cậu bị điếc tai rồi?
Nghĩa khác
- schwerhörig