terranisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc về Trái Đất
Phát âm (IPA): [tɛˈʁaːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | terranischer | terranische |
| Akkusativ | terranischen | terranische |
| Dativ | terranischem | terranischen |
| Genitiv | terranischen | terranischer |
Ví dụ
- „Zu jener Zeit war der terranische Kontinent Atlantis von arkonidischen Kolonisten besiedelt; es gab Kontakte zur terranischen Urbevölkerung und auch Ehen zwischen arkonidischen Kolonisten und terranischen Frauen.“ — Vào thời điểm đó, lục địa Atlantis trên Trái Đất có người Arkonide đến định cư; đã có những tiếp xúc với cư dân bản địa Trái Đất và cả những cuộc hôn nhân giữa người Arkonide định cư với phụ nữ Trái Đất.
- „Natürlich besaß auch keine terranische Hauskatze Hände mit drei Fingern und opponierbaren Daumen.“ — Tất nhiên, cũng không có loài mèo nhà nào trên Trái Đất sở hữu bàn tay có ba ngón và ngón cái đối diện.
- „Es hatte ein paar Heiraten zwischen ihnen gegeben, ein wenig Handel, geringe, sehr geringe Importe von terranischen Maschinen und Technologie.“ — Đã có vài cuộc hôn nhân giữa họ, một chút buôn bán, và lượng nhập khẩu máy móc cùng công nghệ Trái Đất rất, rất ít.