Ternärsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ tam phân
Phát âm (IPA): [tɛɐ̯ˈnɛɐ̯zʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ternärsystem
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ternärsystem | |
| Akkusativ | Ternärsystem | |
| Dativ | Ternärsystem | |
| Genitiv | Ternärsystems |
Ví dụ
- Setun war ein Computer, der mit dem Ternärsystem rechnete. — Setun là một máy tính tính toán bằng hệ tam phân.
Nghĩa khác
- hệ ba
- hệ cơ số ba
- hệ thống nhị phân
- hệ thống ba
- hệ thống ba giá trị