terminierend
Nghĩa tiếng Việt: kết thúc
Phát âm (IPA): [tɛʁmiˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Projektleiter sucht nach einem terminierend wirkenden Lösungsansatz. — Người quản lý dự án đang tìm kiếm một hướng giải quyết giúp ấn định thời hạn.
Nghĩa khác
- chấm dứt
- hoàn thành
- cuối cùng
- hủy bỏ