Terminaltrieb
Nghĩa tiếng Việt: bản năng sinh sản
Phát âm (IPA): [ˌtɛʁmiˈnaːlˌtʁiːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Terminaltrieb
Số nhiều: die Terminaltriebe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Terminaltrieb | Terminaltriebe |
| Akkusativ | Terminaltrieb | Terminaltriebe |
| Dativ | Terminaltrieb | Terminaltrieben |
| Genitiv | Terminaltriebs | Terminaltriebe |
Ví dụ
- Alle Zweige und der Terminaltrieb verlängern sich jährlich um einen Langtrieb. Durch das Zählen der Astquirle ist somit eine Altersabschätzung leicht möglich. — Tất cả các cành và chồi ngọn đều hằng năm dài thêm một chồi dài. Vì thế, chỉ cần đếm các vòng cành là có thể dễ dàng ước đoán tuổi.
- Die rötlichen und harzfreien Winterknospen stehen an den Enden von Terminaltrieben. — Các chồi mùa đông hơi đỏ và không có nhựa nằm ở đầu các chồi ngọn.
Nghĩa khác
- bản năng tình dục
- xung động tình dục
- thúc đẩy sinh sản
- thúc đẩy tình dục
- động lực cuối cùng