Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Terling

Nghĩa tiếng Việt: chim te te

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Terling

danh từ · trình độ C2

Giống: der Terling

Số nhiều: die Terlinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTerlingTerlinge
AkkusativTerlingTerlinge
DativTerlingTerlingen
GenitivTerlingsTerlinge

Ví dụ

Nghĩa khác