Teratomen
Nghĩa tiếng Việt: quái vật
Phát âm (IPA): [teʁaˈtoːmən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Teratomen
Số nhiều: die Teratomen
Ví dụ
- Die Ärzte untersuchten die Gewebeprobe auf Anzeichen von Teratomen. — Các bác sĩ đã kiểm tra mẫu mô để tìm dấu hiệu của các khối u quái.
Nghĩa khác
- dị dạng
- khối u quái
- quái thai
- khối u quái thai
- uống thuốc