Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tenach

Nghĩa tiếng Việt: kinh Tanakh

Phát âm (IPA): [tɛˈnax]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Tenach

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTenach
AkkusativTenach
DativTenach
GenitivTenach

Ví dụ