Temposchwelle
Nghĩa tiếng Việt: chỗ giảm tốc
Phát âm (IPA): [ˈtɛmpoˌʃvɛlə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Temposchwelle
Số nhiều: die Temposchwellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Temposchwelle | Temposchwellen |
| Akkusativ | Temposchwelle | Temposchwellen |
| Dativ | Temposchwelle | Temposchwellen |
| Genitiv | Temposchwelle | Temposchwellen |
Ví dụ
- Gleich nach der ersten Temposchwelle hörte ich ein furchtbares Geräusch. — Ngay sau gờ giảm tốc đầu tiên, tôi đã nghe thấy một tiếng động khủng khiếp.
- Im Gegenzug werden Disziplinierungsmassnahmen ergriffen wie Temposchwellen für Autofahrer. — Đổi lại, các biện pháp kỷ luật được áp dụng như gờ giảm tốc dành cho tài xế ô tô.
- Der Wagen holperte über eine Temposchwelle. — Chiếc xe xóc nảy khi qua gờ giảm tốc.
Nghĩa khác
- bánh giảm tốc
- gờ giảm tốc
- bờ giảm tốc
- chướng ngại vật
- cục giảm tốc