Tempomate
Nghĩa tiếng Việt: người bạn đồng hành
Phát âm (IPA): [tɛmpoˈmaːtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tempomate
Số nhiều: die Tempomaten
Ví dụ
- Viele moderne Autos besitzen Tempomate für längere Fahrten auf der Autobahn. — Nhiều xe hơi hiện đại có hệ thống kiểm soát hành trình cho những chuyến đi dài trên đường cao tốc.
Nghĩa khác
- người bạn đồng hành tốc độ
- người bạn đồng hành thời gian
- bạn đồng hành
- người đi cùng
- bạn đường