Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tempomate

Nghĩa tiếng Việt: người bạn đồng hành

Phát âm (IPA): [tɛmpoˈmaːtə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Tempomate

Số nhiều: die Tempomaten

Ví dụ

Nghĩa khác