Tempoangabe
Nghĩa tiếng Việt: chỉ dẫn tốc độ
Phát âm (IPA): [ˈtɛmpoˌʔanɡaːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tempoangabe
Số nhiều: die Tempoangaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tempoangabe | Tempoangaben |
| Akkusativ | Tempoangabe | Tempoangaben |
| Dativ | Tempoangabe | Tempoangaben |
| Genitiv | Tempoangabe | Tempoangaben |
Ví dụ
- „Das natürliche Tempo dürfte der Herzschlag sein, also etwa 75 – 80 Schläge in der Minute. Der Bereich wechselnder Zeitmaße in der Musik liegt etwa zwischen 35 und 200 Schlägen in der Minute. Ältere Tonwerke gingen nicht langsamer, weil sie in größeren Notenwerten, in Ganzen und Halben, geschrieben wurden. Dennoch sind die verschiedenen Schreibweisen neben der Tempoangabe eine Möglichkeit der Zeitregulierung. — Nhịp tự nhiên có lẽ là nhịp tim, tức khoảng 75–80 nhịp mỗi phút. Khoảng biến thiên của các giá trị nhịp trong âm nhạc vào khoảng từ 35 đến 200 nhịp mỗi phút. Các tác phẩm âm thanh cũ không chậm hơn chỉ vì chúng được viết bằng các giá trị nốt lớn hơn, tức nốt tròn và nốt trắng. Tuy vậy, các cách ký âm khác nhau bên cạnh chỉ dẫn tốc độ là một cách điều chỉnh thời gian.
Nghĩa khác
- ký hiệu tốc độ
- tốc độ
- chỉ số tốc độ
- thời gian
- thời điểm