teleoklin
Nghĩa tiếng Việt: hội tụ về điểm cuối
Phát âm (IPA): [teleoˈkliːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | teleokliner | teleokline |
| Akkusativ | teleoklinen | teleokline |
| Dativ | teleoklinem | teleoklinen |
| Genitiv | teleoklinen | teleokliner |
Ví dụ
- Diese Erscheinung erweist sich zugleich als teleoklin, indem sie für die Pflanze ein Mittel bedeutet, durch beschleunigten Stofftransport rascheren Wundverschluß und Anlage neuer Organe (Wurzeln) zu ermöglichen. — Hiện tượng này đồng thời cho thấy tính hướng đích, vì đối với thực vật, nó là một phương tiện giúp làm lành vết thương nhanh hơn và hình thành các cơ quan mới (rễ) thông qua việc tăng tốc độ vận chuyển vật chất.
Nghĩa khác
- Biologie, Psychologie: zwecktätig, zweckhaft, zielgerichtet; (zweckgerichtete Reaktion eines Organismus)