Telelearning
Nghĩa tiếng Việt: học từ xa; học trực tuyến
Phát âm (IPA): [ˈteːləˌlœːɐ̯nɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Telelearning
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Telelearning | |
| Akkusativ | Telelearning | |
| Dativ | Telelearning |
Ví dụ
- Telelearning ermöglicht den Studenten das flexible Lernen von zu Hause aus. — Học từ xa cho phép sinh viên học tập linh hoạt ngay tại nhà.