Telefonabhörer
Nghĩa tiếng Việt: tai nghe điện thoại
danh từ · trình độ C1
Giống: der Telefonabhörer
Số nhiều: die telefonabhörer
Ví dụ
- Der geheime Telefonabhörer zeichnete alle privaten Gespräche heimlich auf. — Kẻ nghe lén điện thoại bí mật đã ghi âm lén tất cả các cuộc trò chuyện riêng tư.
Nghĩa khác
- nghe lén điện thoại
- thiết bị nghe lén
- nghe lén
- người nghe lén
- ống nghe điện thoại