Teilvorlage
Nghĩa tiếng Việt: bản sao một phần
danh từ · trình độ C1
Giống: die Teilvorlage
Số nhiều: die teilvorlagen
Ví dụ
- Das Parlament stimmte über die erste Teilvorlage des Gesetzes ab. — Nghị viện đã bỏ phiếu về dự thảo bộ phận đầu tiên của đạo luật.
Nghĩa khác
- tài liệu bổ sung
- bản sao một phần của tài liệu
- bản đệ trình một phần
- bản trình bày một phần
- nộp một phần