teiltet ab
Nghĩa tiếng Việt: chia sẻ
Phát âm (IPA): [ˌtaɪ̯ltət ˈap]
động từ · trình độ B1
Ví dụ
- Ihr teiltet ab gestern den großen Raum mit einer Holzwand. — Hôm qua các bạn đã ngăn căn phòng lớn bằng một bức tường gỗ.
Nghĩa khác
- phân chia
- tách ra
- chia nhau
- sự chia sẻ
- sự phân chia