Teilreformen
Nghĩa tiếng Việt: cải cách từng phần
danh từ · trình độ C1
Giống: das Teilreformen
Ví dụ
- Die Regierung plante mehrere Teilreformen im Bereich des Gesundheitssystems. — Chính phủ đã lên kế hoạch thực hiện một số cải cách từng phần trong lĩnh vực y tế.
Nghĩa khác
- cải cách bộ phận
- cải cách cục bộ
- cải cách một phần
- Cải cách một phần