teilest ab
Nghĩa tiếng Việt: chia
Phát âm (IPA): [ˌtaɪ̯ləst ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es ist wichtig, dass du den Raum richtig abteilest. — Điều quan trọng là bạn phải ngăn chia căn phòng một cách hợp lý.
Nghĩa khác
- phân chia
- tách ra
- cắt ra
- chia sẻ
- phần