teigblass
Nghĩa tiếng Việt: rất nhợt nhạt
Phát âm (IPA): [ˈtaɪ̯ɡblas]
động từ · trình độ B2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: blass sein vor + Dblasser,blassesten
Ví dụ
- Nach dem Schock war sein Gesicht teigblass. — Sau cú sốc, khuôn mặt anh ấy tái nhợt như bột.
Nghĩa khác
- nhợt nhạt
- xanh xao
- tái mét
- mặt cắt không
- mặt tái