Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

teigblass

Nghĩa tiếng Việt: rất nhợt nhạt

Phát âm (IPA): [ˈtaɪ̯ɡblas]

Nghe phát âm teigblass

động từ · trình độ B2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: blass sein vor + Dblasser,blassesten

Ví dụ

Nghĩa khác