Teichralle
Nghĩa tiếng Việt: chim kịch
Phát âm (IPA): [ˈtaɪ̯çˌʁalə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Teichralle
Số nhiều: die Teichrallen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Teichralle | Teichrallen |
| Akkusativ | Teichralle | Teichrallen |
| Dativ | Teichralle | Teichrallen |
| Genitiv | Teichralle | Teichrallen |
Ví dụ
- Die Teichralle ist ein typischer Vertreter der Rallen. — Gà nước Ấn Độ là một đại diện điển hình của họ Gà nước.
- Der lateinische Name der Teichralle bedeutet übersetzt etwa „grünfüßiges Hühnchen“. — Tên tiếng Latinh của gà nước Ấn Độ dịch đại khái là „chú gà chân xanh“.