Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Teichralle

Nghĩa tiếng Việt: chim kịch

Phát âm (IPA): [ˈtaɪ̯çˌʁalə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Teichralle

Số nhiều: die Teichrallen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTeichralleTeichrallen
AkkusativTeichralleTeichrallen
DativTeichralleTeichrallen
GenitivTeichralleTeichrallen

Ví dụ