Teerschicht
Nghĩa tiếng Việt: lớp nhựa đường
Phát âm (IPA): [ˈteːɐ̯ˌʃɪçt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Teerschicht
Số nhiều: die Teerschichten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Teerschicht | Teerschichten |
| Akkusativ | Teerschicht | Teerschichten |
| Dativ | Teerschicht | Teerschichten |
| Genitiv | Teerschicht | Teerschichten |
Ví dụ
- „Das ölige Schwarz einer neuen Teerschicht wurde von frisch gezogenen weißen Linien durchkreuzt.“ — „Màu đen bóng loáng của lớp nhựa đường mới được vạch ngang bằng những vạch sơn trắng mới kẻ.“
Nghĩa khác
- lớp hắc ín
- bề mặt nhựa đường
- lớp bitum
- tầng nhựa
- lớp nhựa