Teerahm
Nghĩa tiếng Việt: kem sữa dùng với trà
Phát âm (IPA): [ˈteːʁaːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Teerahm
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Teerahm | |
| Akkusativ | Teerahm | |
| Dativ | Teerahm | |
| Genitiv | Teerahms |
Ví dụ
- Ich ziehe Teerahm der normalen Milch vor, wenn ich schwarzen Tee trinke. — Tôi thích kem trà hơn sữa thường khi uống trà đen.
Nghĩa khác
- Rahm mit einem Fettanteil von bis zu 40%