teaken
Nghĩa tiếng Việt: bằng gỗ tếch
Phát âm (IPA): [ˈtiːkn̩]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | teakener | teakene |
| Akkusativ | teakenen | teakene |
| Dativ | teakenem | teakenen |
| Genitiv | teakenen | teakener |
Ví dụ
- Sie kauften einen teakenen Esstisch für den Garten. — Họ đã mua một chiếc bàn ăn bằng gỗ tếch cho khu vườn.
Nghĩa khác
- aus Teakholz gemacht