Teakbaum
Nghĩa tiếng Việt: cây tếch; cây giá tỵ
Phát âm (IPA): [ˈtiːkˌbaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Teakbaum
Số nhiều: die Teakbäume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Teakbaum | Teakbäume |
| Akkusativ | Teakbaum | Teakbäume |
| Dativ | Teakbäumen | |
| Genitiv | Teakbäume |
Ví dụ
- „Dazu zählt der Teakbaum (Tectona grandis), dessen hoher gerader Stamm, große, feste Blätter und hartes, aber gut zu verarbeitendes Holz ihn zum profitabelsten Nutzbaum Myanmars machen.“ — Trong đó có cây tếch (Tectona grandis), loài cây có thân thẳng cao, lá to dày và gỗ cứng nhưng dễ gia công, khiến nó trở thành loài cây lấy gỗ sinh lời cao nhất ở Myanmar.
- „Im überwiegend bewaldeten Park wachsen Teakbäume und asiatische Mammutbäume, darunter der wahrscheinlich zweitgrößte Teakbaum Thailands.“ — Trong công viên chủ yếu là rừng này có cây tếch và cây thủy tùng châu Á mọc lên, bao gồm cả cây tếch có lẽ là lớn thứ hai ở Thái Lan.
- „In der immerfeuchten Zone im Südwesten ist Tropischer Regenwald vorherrschend, mit dichtem Unterholz und hohen Hartholzbäumen, darunter Ebenholz und Teakbaum.“ — Ở vùng luôn ẩm ướt phía tây nam, rừng mưa nhiệt đới chiếm ưu thế, với thảm thực vật tầng dưới dày đặc và các loài cây gỗ cứng cao lớn, bao gồm gỗ mun và cây tếch.