Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Taxpunkt

Nghĩa tiếng Việt: điểm thuế

Nghe phát âm Taxpunkt

danh từ · trình độ C1

Giống: der Taxpunkt

Số nhiều: die taxpunkte

Ví dụ

Nghĩa khác