Taxpunkt
Nghĩa tiếng Việt: điểm thuế
danh từ · trình độ C1
Giống: der Taxpunkt
Số nhiều: die taxpunkte
Ví dụ
- Die Zahnarztrechnung berechnet sich nach dem aktuellen Wert für einen Taxpunkt. — Hóa đơn nha sĩ được tính theo giá trị hiện tại của một điểm định giá dịch vụ.
Nghĩa khác
- cơ sở tính thuế
- thuế suất
- mức thuế
- điểm đánh thuế
- Taxpunkt