Tausendundeins
Nghĩa tiếng Việt: một ngàn lẻ một
Phát âm (IPA): [ˌtaʊ̯zn̩tʔʊntˈʔaɪ̯ns]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tausendundeins
Số nhiều: die tausendundeinsen
Ví dụ
- Es vergingen tausendundeins Tage. — Một nghìn lẻ một ngày đã trôi qua.
- Sie zählten bis tausendundeins. — Họ đã đếm đến một nghìn lẻ một.
Nghĩa khác
- die Kardinalzahl nach 1000