Tauon
Nghĩa tiếng Việt: hạt tau
Phát âm (IPA): [ˈtaʊ̯ɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tauon
Số nhiều: die Tauonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tauon | Tauonen |
| Akkusativ | Tauon | Tauonen |
| Dativ | Tauon | Tauonen |
| Genitiv | Tauons | Tauonen |
Ví dụ
- Das Tauon ist fast 3500-mal schwerer als das Elektron. — Tauon nặng hơn electron gần 3500 lần.
Nghĩa khác
- das schwerste Lepton (Elementarteilchen)