Tauchausflug
Nghĩa tiếng Việt: chuyến lặn biển
Phát âm (IPA): [ˈtaʊ̯xʔaʊ̯sˌfluːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tauchausflug
Số nhiều: die Tauchausflüge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tauchausflug | Tauchausflüge |
| Akkusativ | Tauchausflug | Tauchausflüge |
| Dativ | Tauchausflug | Tauchausflügen |
| Genitiv | Tauchausflüge |
Ví dụ
- „Sowohl unser Alter als auch unsere nur unregelmäßigen Tauchausflüge verlangten nach einer sehr sorgfältigen Druckangleichung.“ — „Cả độ tuổi của chúng tôi lẫn việc chỉ đi lặn không thường xuyên đều đòi hỏi phải cân bằng áp suất hết sức cẩn thận.“