Tatform
Nghĩa tiếng Việt: dạng chủ động
Phát âm (IPA): [ˈtaːtˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tatform
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tatform | |
| Akkusativ | Tatform | |
| Dativ | Tatform | |
| Genitiv | Tatform |
Ví dụ
- Im Beispiel „Ich sehe“ steht „sehe“ in der Tatform. — Trong ví dụ „Ich sehe“ (Tôi nhìn), từ „sehe“ ở dạng chủ động.
Nghĩa khác
- deutsche Bezeichnung für Aktiv