tasmanisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Tasmania
Phát âm (IPA): [tasˈmaːnɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | tasmanischer | tasmanische |
| Akkusativ | tasmanischen | tasmanische |
| Dativ | tasmanischem | tasmanischen |
| Genitiv | tasmanischen | tasmanischer |
Ví dụ
- Das letzte Exemplar des tasmanischen Tigers starb 1936 in einem Zoo. — Cá thể hổ Tasmania cuối cùng đã chết vào năm 1936 trong một vườn thú.