Taschenfilter
Nghĩa tiếng Việt: bộ lọc túi
Phát âm (IPA): [ˈtaʃn̩ˌfɪltɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Taschenfilter
Số nhiều: die Taschenfilter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Taschenfilter | Taschenfilter |
| Akkusativ | Taschenfilter | Taschenfilter |
| Dativ | Taschenfilter | Taschenfiltern |
| Genitiv | Taschenfilters | Taschenfilter |
Ví dụ
- „Taschenfilter werden je nach Filterklasse als Vor- oder Endfilter in raumlufttechnischen Anlagen zur Abscheidung von Grobstaub und Feinstaub eingesetzt.“ — “Tùy theo cấp lọc, bộ lọc túi được sử dụng làm bộ lọc sơ cấp hoặc bộ lọc cuối trong các hệ thống thông gió để tách bụi thô và bụi mịn.”
- „Selbstverständlich liefern wir Ihnen auch Taschenfilter, Filtermatten, Filterzellen, Patronenfilter, Schwebstofffilter sowie Aktivkohlepatronen in allen Sondermaßen.“ — “Tất nhiên, chúng tôi cũng cung cấp cho quý khách bộ lọc túi, thảm lọc, tấm lọc, ống lọc, bộ lọc HEPA cũng như lõi than hoạt tính với mọi kích thước đặc biệt.”
- „Dieser Effekt ist beim Taschenfilter nur minimal geringer als beim Schlauchfilter. Auch Taschenfilter eignen sich deshalb vor allem für klebrige, bzw. stark adhäsive Stäube.“ — “Hiệu ứng này ở bộ lọc túi chỉ thấp hơn một chút so với bộ lọc ống tay áo. Do đó, bộ lọc túi cũng đặc biệt thích hợp cho các loại bụi dính hoặc có độ bám dính cao.”
Nghĩa khác
- túi lọc
- màng lọc túi
- lọc túi
- Bộ lọc bỏ túi