Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tarteletten

Nghĩa tiếng Việt: bánh tart nhỏ

Phát âm (IPA): [taʁtəˈlɛtn̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Tarteletten

Số nhiều: die Tarteletten

Ví dụ

Nghĩa khác