Tarteletten
Nghĩa tiếng Việt: bánh tart nhỏ
Phát âm (IPA): [taʁtəˈlɛtn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tarteletten
Số nhiều: die Tarteletten
Ví dụ
- Zum Nachtisch servierte der Koch süße Tarteletten mit frischen Beeren. — Cho món tráng miệng, đầu bếp đã phục vụ những chiếc bánh tart nhỏ ngọt ngào với quả mọng tươi.
Nghĩa khác
- bánh nướng nhỏ
- bánh ngọt nhỏ
- bánh nhỏ
- bánh tart
- bánh tartlet