Tanznachmittag
Nghĩa tiếng Việt: buổi khiêu vũ buổi chiều
Phát âm (IPA): [ˈtant͡snaːxˌmɪtaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tanznachmittag
Số nhiều: die Tanznachmittage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tanznachmittag | Tanznachmittage |
| Akkusativ | Tanznachmittag | Tanznachmittage |
| Dativ | Tanznachmittagen | |
| Genitiv | Tanznachmittage |
Ví dụ
- Die Senioren freuen sich jeden Sonntag auf den Tanznachmittag. — Các cụ cao niên hào hứng đón chờ buổi chiều khiêu vũ vào mỗi Chủ nhật.