Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tanznachmittag

Nghĩa tiếng Việt: buổi khiêu vũ buổi chiều

Phát âm (IPA): [ˈtant͡snaːxˌmɪtaːk]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Tanznachmittag

Số nhiều: die Tanznachmittage

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTanznachmittagTanznachmittage
AkkusativTanznachmittagTanznachmittage
DativTanznachmittagen
GenitivTanznachmittage

Ví dụ