Tanzimpuls
Nghĩa tiếng Việt: xung lực nhảy
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tanzimpuls
Số nhiều: die Tanzimpulse
Ví dụ
- Die Tanzimpulse der Musik begeisterten das Publikum sofort. — Những xung lực nhảy của âm nhạc đã khiến khán giả thích thú ngay.
Nghĩa tiếng Việt: xung lực nhảy
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tanzimpuls
Số nhiều: die Tanzimpulse